true to
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): "true to" là một cụm từ cố định dùng để chỉ sự trung thành, chung thủy, hoặc tuân thủ chính xác một điều gì đó, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm, lời hứa, hoặc bản chất.
- Trung thành về mặt tình dục: "true to" thường được dùng để mô tả một người không lừa dối bạn đời của mình, giữ lời thề chung thủy.
- Tuân thủ, đúng với: Cũng có nghĩa là hành động hoặc tồn tại đúng như cam kết, nguyên tắc, hoặc bản chất vốn có.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chung thủy với người bạn đời của mình trong suốt cuộc hôn nhân.)
- (Anh ấy vẫn tuân thủ các nguyên tắc của mình ngay cả khi điều đó khó khăn.)
- (Bộ phim đã trung thành với cuốn sách gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "true to form": đúng như thường lệ, đúng như tính cách hoặc hành vi điển hình của ai đó.
- True to form, he arrived late to the meeting. (Đúng như thường lệ, anh ấy đến muộn cuộc họp.)
- "true to one's word": giữ lời hứa, làm đúng như đã nói.
- She was true to her word and finished the project on time. (Cô ấy đã giữ lời và hoàn thành dự án đúng hạn.)
- "true to life": giống thật, chân thực (trong nghệ thuật, mô tả).
- The painting is remarkably true to life. (Bức tranh giống thật một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Truthful (adj): trung thực, nói thật.
- He gave a truthful account of the events. (Anh ấy đã đưa ra một lời tường thuật trung thực về các sự kiện.)
- Loyal (adj): trung thành, trung kiên (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ tình dục).
- The dog is loyal to its owner. (Con chó trung thành với chủ của nó.)
- Faithful (adj): chung thủy, trung thành (từ đồng nghĩa mạnh mẽ nhất với "true to" trong ngữ cảnh tình dục).
- She has been faithful to her husband for decades. (Cô ấy đã chung thủy với chồng suốt nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Loyal: trung thành.
- Devoted: tận tụy, hết lòng.
- Constant: kiên định, không thay đổi.
- Steadfast: vững vàng, kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cụm từ "true to" không phải là một phrasal verb, nhưng thường xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ cố định như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- True to oneself: sống thật với chính mình, không giả tạo.
- It's important to stay true to yourself in a world that tries to change you. (Điều quan trọng là sống thật với chính mình trong một thế giới luôn cố gắng thay đổi bạn.)
- True to type: đúng với kiểu mẫu, đúng như dự đoán.
- The politician was true to type and made empty promises. (Chính trị gia đó đúng kiểu mẫu và đưa ra những lời hứa suông.)